Trang chủ›Mua và giữ
| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $205.19 | $201.18 -1.95% | $199.97 -2.54% | $213.84 +4.22% | $199.65 -2.70% | $207.83 +1.29% | $1,366.83 +566.13% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.13% bên dưới | Trung bình31.19% | 1.57 | 1.03% | |
| Tiền mã hóa | $63,730.01 | $65,253.52 +2.39% | $64,363.56 +0.99% | $59,945.75 -5.94% | $73,604.10 +15.49% | $80,136.72 +25.74% | $819,988.02 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.39% ở trên | Cao44.12% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1573 | 1.1613 +0.35% | 1.1675 +0.88% | 1.1818 +2.12% | 1.1978 +3.50% | 1.2225 +5.63% | 3.5106 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.28% ở trên | Trung bình30.28% | 1.17 | 0.00% | |
| Chỉ số | $7,431.46 | $7,333.88 -1.31% | $7,232.26 -2.68% | $7,467.50 +0.48% | $7,576.63 +1.95% | $7,925.64 +6.65% | $35,380.72 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng5.50% ở trên | Trung bình34.67% | 1.66 | 1.88% | |
| Hàng hóa | $4,239.90 | $4,314.48 +1.76% | $4,426.13 +4.39% | $4,573.77 +7.87% | $4,750.67 +12.05% | $5,126.06 +20.90% | $23,492.10 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.30% ở trên | Cao40.32% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.48% | 4.46% -0.54% | 4.42% -1.34% | 4.37% -2.61% | 4.27% -4.73% | 4.15% -7.38% | 9.51% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.01% bên dưới | Trung bình28.87% | 0.52 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $359.68 | $352.57 -1.98% | $343.82 -4.41% | $351.66 -2.23% | $366.59 +1.92% | $400.43 +11.33% | $2,377.33 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.87% ở trên | Trung bình35.10% | 1.97 | 1.37% | |
| Tiền mã hóa | $1,670.55 | $1,714.59 +2.64% | $1,769.61 +5.93% | $1,795.91 +7.50% | $1,954.52 +17.00% | $2,122.74 +27.07% | $19,654.95 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.77% ở trên | Trung bình37.47% | 2.52 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3407 | 1.3454 +0.35% | 1.3521 +0.85% | 1.3678 +2.02% | 1.3856 +3.35% | 1.4141 +5.47% | 3.9613 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.15% ở trên | Trung bình29.41% | 0.84 | 0.00% | |
| Chỉ số | $51,202.26 | $50,680.53 -1.02% | $51,906.49 +1.38% | $53,662.80 +4.81% | $54,748.95 +6.93% | $57,408.66 +12.12% | $243,944.68 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.10% ở trên | Trung bình39.44% | 1.56 | 2.26% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.