| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $211.14 | $203.98 -3.39% | $200.87 -4.86% | $214.89 +1.78% | $199.80 -5.37% | $207.83 -1.57% | $1,406.46 +566.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm2.89% bên dưới | Trung bình32.13% | 1.39 | 1.03% | |
| Tiền mã hóa | $73,780.10 | $70,575.86 -4.34% | $67,397.89 -8.65% | $63,357.81 -14.13% | $78,600.18 +6.53% | $85,258.86 +15.56% | $949,298.36 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng10.88% ở trên | Cao40.89% | 2.04 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1659 | 1.173 +0.61% | 1.1828 +1.45% | 1.2042 +3.29% | 1.2135 +4.08% | 1.2352 +5.94% | 3.5367 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.73% ở trên | Trung bình30.43% | 1.19 | 0.00% | |
| ETF | $756.48 | $742.09 -1.90% | $724.83 -4.18% | $743.93 -1.66% | $753.97 -0.33% | $791.31 +4.60% | $3,268.46 +332.06% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng0.58% ở trên | Trung bình32.74% | 1.11 | 1.58% | |
| Chỉ số | $7,580.06 | $7,407.63 -2.27% | $7,245.72 -4.41% | $7,468.30 -1.47% | $7,578.93 -0.01% | $7,953.95 +4.93% | $36,088.20 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.64% ở trên | Trung bình34.04% | 1.55 | 1.83% | |
| Hàng hóa | $4,569.90 | $4,708.91 +3.04% | $4,909.04 +7.42% | $5,165.14 +13.03% | $5,414.46 +18.48% | $5,942.47 +30.04% | $25,320.54 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng25.95% ở trên | Cao42.92% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.44% | 4.40% -0.90% | 4.34% -2.28% | 4.24% -4.35% | 4.15% -6.56% | 4.07% -8.25% | 9.41% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.41% bên dưới | Trung bình29.35% | 0.43 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $380.34 | $367.31 -3.43% | $351.22 -7.66% | $353.89 -6.95% | $366.78 -3.57% | $404.14 +6.26% | $2,513.89 +560.96% | Tăng giá | trung tính | Xu hướng tăng1.57% ở trên | Trung bình33.30% | 1.65 | 1.22% | |
| Tiền mã hóa | $2,019.96 | $1,978.73 -2.04% | $1,954.70 -3.23% | $1,855.89 -8.12% | $2,171.68 +7.51% | $2,292.86 +13.51% | $23,765.89 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng12.45% ở trên | Trung bình33.63% | 1.84 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3459 | 1.3539 +0.59% | 1.364 +1.34% | 1.385 +2.91% | 1.3994 +3.98% | 1.4266 +6.00% | 3.9767 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.74% ở trên | Trung bình29.61% | 0.87 | 0.00% |