| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $63,927.81 | $65,431.66 +2.35% | $64,368.63 +0.69% | $60,023.53 -6.11% | $73,762.18 +15.38% | $80,272.10 +25.57% | $822,533.03 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.26% ở trên | Cao44.08% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3989 | 1.394 -0.35% | 1.3868 -0.86% | 1.3707 -2.02% | 1.3525 -3.32% | 1.3272 -5.13% | 3.8255 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.96% bên dưới | Trung bình34.29% | 0.06 | 0.00% | |
| ETF | $741.75 | $733.61 -1.10% | $723.07 -2.52% | $743.79 +0.28% | $753.76 +1.62% | $787.87 +6.22% | $3,204.82 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.38% ở trên | Trung bình33.35% | 1.22 | 1.64% | |
| Chỉ số | $7,431.46 | $7,333.88 -1.31% | $7,232.26 -2.68% | $7,467.50 +0.48% | $7,576.63 +1.95% | $7,925.64 +6.65% | $35,380.72 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng5.50% ở trên | Trung bình34.67% | 1.66 | 1.88% | |
| Hàng hóa | $4,239.90 | $4,314.48 +1.76% | $4,426.13 +4.39% | $4,573.77 +7.87% | $4,750.67 +12.05% | $5,126.06 +20.90% | $23,492.10 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.30% ở trên | Cao40.32% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1,673.62 | $1,717.74 +2.64% | $1,772.73 +5.92% | $1,797.87 +7.42% | $1,957.42 +16.96% | $2,125.06 +26.97% | $19,691.07 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.70% ở trên | Trung bình37.45% | 2.51 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7969 | 0.794096 -0.35% | 0.789905 -0.88% | 0.779665 -2.16% | 0.765592 -3.93% | 0.742348 -6.85% | 2.2851 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm2.85% bên dưới | Trung bình30.93% | 0.74 | 0.00% | |
| ETF | $721.34 | $713.41 -1.10% | $699.42 -3.04% | $689.75 -4.38% | $675.13 -6.41% | $685.86 -4.92% | $3,437.18 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm7.41% bên dưới | Trung bình35.62% | 0.89 | 1.50% | |
| Chỉ số | $51,202.26 | $50,680.53 -1.02% | $51,906.49 +1.38% | $53,662.80 +4.81% | $54,748.95 +6.93% | $57,408.66 +12.12% | $243,944.68 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.10% ở trên | Trung bình39.44% | 1.56 | 2.26% | |
| Hàng hóa | $84.29 | $82.81 -1.76% | $80.60 -4.38% | $77.83 -7.66% | $74.98 -11.05% | $71.37 -15.33% | $414.44 +391.69% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm15.11% bên dưới | Trung bình39.77% | -0.40 | 0.00% |