| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $63,763.99 | $65,284.39 +2.38% | $64,364.70 +0.94% | $59,958.84 -5.97% | $73,631.40 +15.47% | $80,160.10 +25.71% | $820,425.23 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.37% ở trên | Cao44.12% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1568 | 1.1608 +0.35% | 1.167 +0.88% | 1.1813 +2.12% | 1.1974 +3.51% | 1.2223 +5.66% | 3.5091 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.30% ở trên | Trung bình30.29% | 1.17 | 0.00% | |
| ETF | $741.75 | $733.61 -1.10% | $723.07 -2.52% | $743.79 +0.28% | $753.76 +1.62% | $787.87 +6.22% | $3,204.82 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.38% ở trên | Trung bình33.35% | 1.22 | 1.64% | |
| Chỉ số | $7,431.46 | $7,333.88 -1.31% | $7,232.26 -2.68% | $7,467.50 +0.48% | $7,576.63 +1.95% | $7,925.64 +6.65% | $35,380.72 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng5.50% ở trên | Trung bình34.67% | 1.66 | 1.88% | |
| Hàng hóa | $4,239.90 | $4,314.48 +1.76% | $4,426.13 +4.39% | $4,573.77 +7.87% | $4,750.67 +12.05% | $5,126.06 +20.90% | $23,492.10 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.30% ở trên | Cao40.32% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.48% | 4.46% -0.54% | 4.42% -1.34% | 4.37% -2.61% | 4.27% -4.73% | 4.15% -7.38% | 9.51% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.01% bên dưới | Trung bình28.87% | 0.52 | 3.97% | |
| Tiền mã hóa | $1,671.08 | $1,715.14 +2.64% | $1,770.15 +5.93% | $1,796.25 +7.49% | $1,955.03 +16.99% | $2,123.14 +27.05% | $19,661.18 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.75% ở trên | Trung bình37.47% | 2.52 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3406 | 1.3453 +0.35% | 1.3521 +0.86% | 1.3677 +2.02% | 1.3856 +3.36% | 1.4141 +5.48% | 3.961 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.16% ở trên | Trung bình29.42% | 0.84 | 0.00% | |
| ETF | $721.34 | $713.41 -1.10% | $699.42 -3.04% | $689.75 -4.38% | $675.13 -6.41% | $685.86 -4.92% | $3,437.18 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm7.41% bên dưới | Trung bình35.62% | 0.89 | 1.50% | |
| Chỉ số | $51,202.26 | $50,680.53 -1.02% | $51,906.49 +1.38% | $53,662.80 +4.81% | $54,748.95 +6.93% | $57,408.66 +12.12% | $243,944.68 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.10% ở trên | Trung bình39.44% | 1.56 | 2.26% |